fasten
Tiếng AnhB1Nghĩa
- buộc chặt; thắt
Câu ví dụ
As the plane was approaching turbulence, the pilot asked the passengers aboard the plane to fasten their seat belts.Lúc máy bay gặp gió xoáy, phi công yêu cầu hành khách thắt dây an toàn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 38 · 5 phút · miễn phí
›