fellow
Tiếng AnhB1Nghĩa
- đồng nghiệp; anh bạnB1
- cùng cảnh; đồngB2
Câu ví dụ
Tom is a very likable fellow.Tom là một người dễ ưa.
Never associate with bad fellows.Đừng bao giờ dang díu vớ những gã xấu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›