NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

fellow

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • đồng nghiệp; anh bạnB1
  • cùng cảnh; đồngB2

Câu ví dụ

Tom is a very likable fellow.Tom là một người dễ ưa.
Never associate with bad fellows.Đừng bao giờ dang díu vớ những gã xấu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1