fisherman
Tiếng AnhA2Nghĩa
- ngư dân
Câu ví dụ
My father is a skilled fisherman.Ba tui là một dân đánh cá giỏi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 26 · 5 phút · miễn phí
›