flu
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cúm
Câu ví dụ
She thinks that she has the flu.Cô ấy nghĩ là cô ấy bị cảm cúm.
There's a lot of flu about.Quanh đây có nhiều người bị bệnh cúm.
The flu is spreading.Bệnh cúm đang lan rộng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 38 · 5 phút · miễn phí
›