foolishly
Tiếng AnhB2Nghĩa
- ngốc nghếch
Câu ví dụ
She behaved quite foolishly.Cô ấy hành xử khá dại dột.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 33 · 5 phút · miễn phí
›