NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

foundation

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • nền móng; quỹ

Câu ví dụ

Good sleep is the foundation of good health.Giấc ngủ ngon là nền tảng cho sức khoẻ tốt.
Algebra is a foundation of machine learning.Đại số là nền tảng của học máy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1