gorgeous
Tiếng AnhB1Nghĩa
- lộng lẫy; tuyệt đẹp
Câu ví dụ
She's rich, and even better, she's gorgeous.Cô ấy giàu có, và thậm chí còn rất xinh đẹp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 40 · 5 phút · miễn phí
›