goods
Tiếng AnhB1Nghĩa
- hàng hóa
Câu ví dụ
The market for luxury goods is growing fast.Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng.
The goods arrived in good condition.Hàng hóa đã đến trong tình trạng tốt.
The goods will only be available to buy next weekend.Hàng hoá tuần sau mới có để mua.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 39 · 5 phút · miễn phí
›