NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

goods

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • hàng hóa

Câu ví dụ

The market for luxury goods is growing fast.Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng.
The goods arrived in good condition.Hàng hóa đã đến trong tình trạng tốt.
The goods will only be available to buy next weekend.Hàng hoá tuần sau mới có để mua.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 39 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1