goddess
Tiếng AnhB1Nghĩa
- nữ thần
Câu ví dụ
I was being worshipped like a goddess.Tôi đang được tôn thờ như thần thánh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 39 · 5 phút · miễn phí
›