NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

greedy

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • tham lam

Câu ví dụ

I know Tom is a greedy man.Tôi biết Tom là một kẻ tham lam.
Let's not get greedy here.Đừng trở nên tham lam.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2