greedy
Tiếng AnhA2Nghĩa
- tham lam
Câu ví dụ
I know Tom is a greedy man.Tôi biết Tom là một kẻ tham lam.
Let's not get greedy here.Đừng trở nên tham lam.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 27 · 5 phút · miễn phí
›