handkerchief
Tiếng AnhB1Nghĩa
- khăn tay
Câu ví dụ
How much is this handkerchief?Cái khăn mùi soa này có giá là bao nhiêu tiền?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 40 · 5 phút · miễn phí
›