NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

hate

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • ghétA2
  • lòng căm ghétB1

Câu ví dụ

I hate getting dressed up for special occasions.Tôi ghét phải ăn diện cho những dịp đặc biệt.
I hate it when people keep me waiting.Tôi ghét việc mọi người cứ bắt tôi chờ đợi.
Why does he hate you so much?Sao anh ấy lại ghét bạn đến vậy?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSở thích · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp A2