heat
Tiếng AnhA2Nghĩa
- sức nóngA2
- làm nóng; đun nóngB1
Câu ví dụ
Tom is in the kitchen, heating up leftovers.Tom đang ở trong bếp, hâm nóng đồ ăn thừa.
Let me heat it up some leftovers for you.Để tôi hâm nóng chút đồ ăn cho bạn.
The sun gives us light and heat.Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và nhiệt độ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›