herself
Tiếng AnhA2Nghĩa
- chính cô ấy; tự cô ấy
Câu ví dụ
She isn't planning to do that by herself.Cô ấy không định tự làm nó.
Mary says she wants to live by herself.Mary nói cô ấy muốn sống một mình.
These are clothes that Mary made by herself.Đây là những áo quần mà Mary đã tự làm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›