heritage
Tiếng AnhB2Nghĩa
- di sản
Câu ví dụ
This building is a UNESCO World Heritage site.Công trình này là Di sản Thế giới UNESCO.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 35 · 5 phút · miễn phí
›