historical
Tiếng AnhB1Nghĩa
- thuộc lịch sử
Câu ví dụ
That's a historical moment for our country.Đó là khoảnh khắc lịch sử của nước ta.
I like to carry out historical research.Tôi thích nghiên cứu lịch sử.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›