hug
Tiếng AnhA2Nghĩa
- ômA2
- cái ômB2
Câu ví dụ
The warmth of a hug brings comfort and security.Sự ấm áp của cái ôm mang đến sự thoải mái và an toàn.
I don't want to hug you.Tôi không muốn ôm bạn đâu.
Can I at least hug you?Ít nhất tôi có thể ôm bạn được không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 27 · 5 phút · miễn phí
›