NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

hug

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • ômA2
  • cái ômB2

Câu ví dụ

The warmth of a hug brings comfort and security.Sự ấm áp của cái ôm mang đến sự thoải mái và an toàn.
I don't want to hug you.Tôi không muốn ôm bạn đâu.
Can I at least hug you?Ít nhất tôi có thể ôm bạn được không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2