illuminate
Tiếng AnhB1Nghĩa
- chiếu sáng; làm sáng tỏ
Câu ví dụ
The storm has passed. There is calm at sea. The dark night is ending. Your star in the sky shines again. Your path on earth is illuminated.Cơn bão đã qua. Biển lặng. Đêm tối dần qua. Ngôi sao trên trời của bạn lại toả sáng. Con đường của bạn trên mặt đất lại được soi sáng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 42 · 5 phút · miễn phí
›