NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

imaginary

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • tưởng tượng; hư cấu

Câu ví dụ

The child was talking to his imaginary friend.Thằng bé đang nói chuyện với người bạn tưởng tượng của nó.
The dragon is an imaginary creature.Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 42 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1