imaginary
Tiếng AnhB1Nghĩa
- tưởng tượng; hư cấu
Câu ví dụ
The child was talking to his imaginary friend.Thằng bé đang nói chuyện với người bạn tưởng tượng của nó.
The dragon is an imaginary creature.Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 42 · 5 phút · miễn phí
›