imply
Tiếng AnhB2Nghĩa
- ngụ ý; hàm ý
Câu ví dụ
None of them could understand what she was implying.Không ai trong số họ hiểu cô ấy vừa ám chỉ điều gì.
What are you implying?Ý bạn là sao?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›