import
Tiếng AnhB2Nghĩa
- nhập khẩu
Câu ví dụ
We import a large quantity of food.Chúng tôi nhập khẩu một lượng lớn thực phẩm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›