inaccurate
Tiếng AnhB2Nghĩa
- không chính xác
Câu ví dụ
This information is inaccurate.Thông tin này không chính xác.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 37 · 5 phút · miễn phí
›