including
Tiếng AnhB1Nghĩa
- bao gồm
Câu ví dụ
Mei has been to every US state, including Alaska and Hawaii.Mei đã đi qua tất cả các bang của Mĩ, bao gồm Alaska và Hawaii.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 42 · 5 phút · miễn phí
›