incorrect
Tiếng AnhB1Nghĩa
- không đúng
Câu ví dụ
This information is incorrect.Thông tin này không chuẩn.
This data is incorrect.Dữ liệu này thiếu chính xác.
They're incorrect.Họ không đúng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 42 · 5 phút · miễn phí
›