NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

incorrect

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • không đúng

Câu ví dụ

This information is incorrect.Thông tin này không chuẩn.
This data is incorrect.Dữ liệu này thiếu chính xác.
They're incorrect.Họ không đúng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 42 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1