inhabit
Tiếng AnhB2Nghĩa
- sống ở; cư trú
Câu ví dụ
Animals inhabit the forest.Động vật sinh sống ở trong rừng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 38 · 5 phút · miễn phí
›