internal
Tiếng AnhB1Nghĩa
- bên trong; nội bộ
Câu ví dụ
An internal server error occurred.Một lỗi máy chủ nội bộ đã xảy ra.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›