intruder
Tiếng AnhB2Nghĩa
- kẻ đột nhập
Câu ví dụ
Did you get a good look at the intruder?Bạn có nhìn rõ kẻ đột nhập không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 39 · 5 phút · miễn phí
›