NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

kilometer

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • ki-lô-mét

Câu ví dụ

The river is 300 kilometers in length.Con sông kia dài 300 ki lô mét.
That river is 300 kilometers long.Con sông kia dài 300 ki lô mét.
The school is two kilometers ahead.Ngôi trường ở phía trước 2 cây số.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 28 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2