lame
Tiếng AnhB2Nghĩa
- què; dở
Câu ví dụ
I don't want to hear your lame excuses.Tôi không muốn nghe những lời biện hộ củ chuối của cậu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 40 · 5 phút · miễn phí
›