NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

laundry

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • đồ giặt; tiệm giặt

Câu ví dụ

The man does the laundry, not the woman.Đàn ông phải làm việc giặt ủi chứ không phải đàn bà.
I have to do laundry while it's still sunny.Tôi phải giặt đồ trong khi trời còn nắng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 40 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2