lawn
Tiếng AnhB2Nghĩa
- bãi cỏ
Câu ví dụ
My mother told me to mow the lawn.Mẹ tôi bảo tôi đi cắt cỏ.
Mother told me to mow the lawn.Mẹ tôi bảo tôi đi cắt cỏ.
This lawn mower runs on petrol.Cái máy cắt cỏ này chạy bằng xăng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 40 · 5 phút · miễn phí
›