NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

leisure

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • thời gian rảnh

Câu ví dụ

Read this book at your leisure.Đọc quyển sách này khi rảnh rỗi.
He was busy with work and did not have leisure time.Anh ấy đã bận rộn với công việc và không có thời gian rảnh rỗi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 28 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2