lighter
Tiếng AnhB1Nghĩa
- bật lửa
Câu ví dụ
The cherry tree has blossomed. Everything seems lighter.Cây anh đào đã nở. Vạn vật như sáng hơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 44 · 5 phút · miễn phí
›