lightly
Tiếng AnhB1Nghĩa
- nhẹ nhàng
Câu ví dụ
It's just starting to rain lightly.Trời vừa bắt đầu mưa nhỏ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 44 · 5 phút · miễn phí
›