NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

limit

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • giới hạn; hạn chế

Câu ví dụ

The manager limits spending to $50,000.Người quản lý giới hạn chi tiêu ở mức 50.000 đô la.
Please don't limit your opinions just to 'Yes' or 'No'.Xin dừng giới hạn ý kiến của bạn ở "Có" hoặc "Không".
Everything has its limit.Cái gì cũng có giới hạn của nó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1