liquid
Tiếng AnhB1Nghĩa
- lỏng; chất lỏng
Câu ví dụ
This transparent liquid contains poison.Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.
Water is liquid.Nước là chất lỏng.
In chemistry, an emulsion is defined as a mixture of two immiscible liquids, like oil and water.Trong hoá học, nhũ tương được định nghĩa là một hỗn hợp của hai chất lỏng không hoà tan với nhau, chẳng hạn như dầu và nước.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›