location
Tiếng AnhB1Nghĩa
- vị trí; địa điểm
Câu ví dụ
A medical team is on its way to your location.Một đội y tế đang trên đường đến địa điểm của bạn.
Astronomers use azimuth and altitude to describe the location of a star in the sky.Các nhà thiên văn học sử dụng góc phương vị và cao độ để diễn tả vị trí của ngôi sao trên trời.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›