log
Tiếng AnhB1Nghĩa
- khúc gỗ; nhật ký
Câu ví dụ
He sleeps like a log.Anh ấy ngủ say như chết.
Tom sleeps like a log. The world could end, and he wouldn't notice.Tom ngủ say như chết. Cho dù trời có sập, anh ta sẽ không để tâm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›