loud
Tiếng AnhB1Nghĩa
- to; ồn ào
Câu ví dụ
Did you really have to yell that loud?Bạn có cần phải hét to thế không?
The loud noise from the TV hurts my ears.Tiếng ồn lớn từ tivi làm đau tai tôi.
I didn't take your bloody car, for crying out loud!Trời ạ, tôi không lấy cái xe chết tiệt của cô!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›