luxury
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự xa xỉ; xa xỉ phẩmB1
- cao cấp; xa xỉB2
Câu ví dụ
The market for luxury goods is growing fast.Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›