lobby
Tiếng AnhB2Nghĩa
- sảnh
Câu ví dụ
Tom is waiting for Mary in the lobby.Tom đang đợi Mary ở sảnh đấy.
Meet me at the lobby of the Imperial Hotel at 6:30 p.m.Gặp tôi tại hành lang của khách sạn Hoàng Gia vào lúc 6:30 tối.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 41 · 5 phút · miễn phí
›