NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

lower

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • hạ thấp; giảm

Câu ví dụ

I am going to lower the curtain.Tôi đang chuẩn bị hạ màn.
Lower your rage.Hãy bớt giận đi.
Lower your weapon.Hạ vũ khí xuống.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 41 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2