lower
Tiếng AnhB2Nghĩa
- hạ thấp; giảm
Câu ví dụ
I am going to lower the curtain.Tôi đang chuẩn bị hạ màn.
Lower your rage.Hãy bớt giận đi.
Lower your weapon.Hạ vũ khí xuống.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 41 · 5 phút · miễn phí
›