magnificent
Tiếng AnhB1Nghĩa
- tráng lệ; tuyệt vời
Câu ví dụ
Tomorrow, I'll fly over the magnificent Himalayas.Ngày mai, tôi sẽ bay qua dãy Himalaya hùng vĩ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 44 · 5 phút · miễn phí
›