mankind
Tiếng AnhB1Nghĩa
- nhân loại
Câu ví dụ
I fear for the future of mankind.Tôi lo lắng cho tương lai của loài người.
Do you think mankind will someday colonize the Moon?Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?
Cancer is a great enemy of mankind.Ung thư là kẻ thù rất lớn của loài người.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 44 · 5 phút · miễn phí
›