massage
Tiếng AnhB2Nghĩa
- xoa bóp; mát-xa
Câu ví dụ
I want a massage. I need to relax.Tôi muốn massa . Tôi cần thư giãn
My back is sore, I need a massage.Lưng tôi đau nhức, tôi cần được mát-xa.
I need a massage.Tôi cần được mát-xa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 42 · 5 phút · miễn phí
›