membership
Tiếng AnhB1Nghĩa
- tư cách thành viên
Câu ví dụ
He has the privileges of membership.Anh ấy đang sở hữu những ưu đãi dành cho hội viên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›