NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

mess

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • sự bừa bộnB1
  • làm bừa bộn; làm hỏngB2

Câu ví dụ

You're messing with the wrong guy, babe.Chọc lộn người rồi cưng.
We'll be in a fine mess.Chúng ta sẽ gặp một đống rắc rối.
I have to clean my room. I can't live in such a mess anymore.Tôi phải dọn dẹp phòng mình. Tôi không thể sống bừa bộn như thế này thêm nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1