microscope
Tiếng AnhB2Nghĩa
- kính hiển vi
Câu ví dụ
He was looking through a microscope.Anh ta nhìn bằng kính hiển vi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 42 · 5 phút · miễn phí
›