NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

microwave

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • lò vi sóng

Câu ví dụ

Sami put the frozen sandwich in the microwave.Sami cho sandwich đông lạnh vào trong lò vi sóng.
Luis is going to clean the microwave.Luis sẽ làm sạch chiếc lò vi sóng.
We don't have a microwave.Chúng tôi không có lò vi sóng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 42 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2