mislead
Tiếng AnhB1Nghĩa
- đánh lừa
Câu ví dụ
This translation is misleading.Bản dịch này có thể gây hiểu lầm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 45 · 5 phút · miễn phí
›